Dịch vụ Cho thuê chỗ đặt máy chủ dành cho các cá nhân, doanh nghiệp hoặc tổ chức đã hoặc sẽ tự đầu tư chi phí máy chủ. Dịch vụ này cho phép người thuê đặt máy chủ của mình trên trung tâm dữ liệu, sử dụng đường truyền mạng và triển khai các ứng dụng trên nền mạng Internet như các máy chủ thông thường.
Hostvn hiện tại là đối tác của khá nhiều DC lớn trong nước, các bạn có thể tùy chọn DC muốn đặt máy chủ của mình với những thông số và giá cả phù hợp như dưới đây:
1,600,000 VNĐ/tháng
Thông số kỹ thuật
- Không gian: 1U
- Lưu lượng tủ: 500GB/tháng
- Băng thông trong nước: 100Mbps
- Băng thông quốc tế: 3Mbps/1Mbps
- Công suất điện: 400W
- Ổ cắm mạng: 100Mbps
- Địa chỉ IP tĩnh: 01 IP
Bảng so sánh chi tiết
2,200,000 VNĐ/tháng
Thông số kỹ thuật
- Không gian tủ: 1U
- Lưu lượng: KGH
- Băng thông trong nước: 25Mbps
- Băng thông quốc tế: 4Mbps
- Công suất điện: 300W
- Ổ cắm mạng: 100Mbps
- Địa chỉ IP tĩnh: 01 IP
Bảng so sánh chi tiết
1,800,000 VNĐ/tháng
Thông số kỹ thuật
- Không gian tủ: 1U
- Lưu lượng: 1000GB/tháng
- Băng thông trong nước: 100Mbps
- Băng thông quốc tế: 3Mbps
- Công suất điện: 300W
- Ổ cắm mạng: 100Mbps
- Địa chỉ IP tĩnh: 01 IP
Bảng so sánh chi tiết
1,200,000 VNĐ/tháng
Thông số kỹ thuật
- Không gian tủ: 1U
- Lưu lượng: 3000GB/tháng
- Băng thông trong nước: 25Mbps
- Băng thông quốc tế: 1Mbps
- Công suất điện: 400W
- Ổ cắm mạng: 100Mbps
- Địa chỉ IP tĩnh: 01 IP
Bảng so sánh chi tiết
1,200,000 VNĐ/tháng
Thông số kỹ thuật
- Không gian tủ: 1U
- Lưu lượng: 1000GB/tháng
- Băng thông trong nước: 100Mbps
- Băng thông quốc tế: 2Mbps
- Công suất điện: 400W
- Ổ cắm mạng: 100Mbps
- Địa chỉ IP tĩnh: 01 IP
Bảng so sánh chi tiết
| |
FPT |
VDC |
VIETTEL |
HANEL |
CMC |
VINADATA |
| PHÍ KHỞI TẠO DỊCH VỤ VÀ CƯỚC HÀNG THÁNG (VND) |
|
|
|
|
|
|
| 1. Cước cài đặt dịch vụ |
|
|
|
|
|
|
| 2. Cước hàng tháng |
1,600,000 |
2,200,000 |
1,800,000 |
1,200,000 |
1,200,000 |
1,600,000 |
| MÔ TẢ CHI TIẾT DỊCH VỤ |
|
|
|
|
|
|
| Không gian dành cho máy chủ |
1U |
| Công suất điện tiêu chuẩn cho máy chủ |
400W |
300W |
300W |
400W |
400W |
450W |
| Lưu lượng chuyển tải (datatransfers) |
500 GB/tháng |
KGH |
1000GB/tháng |
3000GB/tháng |
1000GB/tháng |
KGH |
| Băng thông trong nước |
100 Mbps |
25 Mbps |
100Mbps |
25 Mbps |
100Mbps |
KGH |
| Băng thông quốc tế (uplink/downlink) |
3 Mbps/1 Mbps |
4 Mbps |
3Mbps |
1 Mbps |
2 Mbps |
2 Mbps (shared) |
| Ổ cắm mạng |
100Mbps |
100Mbps |
100Mbps |
100Mbps |
100Mbps |
1000Mbps |
| Địa chỉ IP tĩnh |
01 IP |
| Hỗ trợ kỹ thuật / Reboot máy chủ |
24/7 Ticket, Livechat.Email, Hotline |
| Điện dự phòng /UPS / Điều hòa / Chống cháy |
Có |
| DỊCH VỤ BỔ SUNG (VND, Tính hàng tháng) |
|
| Thêm 01 địa chỉ IP (không ổ cắm mạng) |
250,000 |
150,000 |
200,000 |
150,000 |
150,000 |
250,000 |
| Không gian rack server 1U tăng thêm |
400,000 |
250,000 |
250,000 |
100,000 |
300,000 |
350,000 |
Không giới hạn LLTT hàng tháng
(datatransfer) |
1,000,000 |
N/A |
N/A |
1,000,000 |
1,000,000 |
N/A |
Bổ sung công suất điện tăng thêm
(100W/máy) |
200,000 |
200,000 |
200,000 |
199,000 |
200,000 |
300,000 |
| Bổ sung LLTT 200GB/tháng |
300,000 |
|
200,000 |
300,000 |
|
|
| Thuê hệ thống Firewall |
500,000 |
350,000 |
|
499,000 |
350,000 |
|
| Quản trị máy chủ Level 1 |
300,000 / lần |
| Quản trị máy chủ Level 2 |
800,000 / tháng |
| Quản trị máy chủ Level 3 |
1,600,000 / tháng |
| Sao lưu dữ liệu định kỳ (Hàng tuần) |
500,000 / tháng |
| Cài đặt lại hệ điều hành (OS Reload) |
300,000 / lần |